--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bãi miễn
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bãi miễn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bãi miễn
Your browser does not support the audio element.
+ verb
To revoke the mandate of
Lượt xem: 723
Từ vừa tra
+
bãi miễn
:
To revoke the mandate of
+
ngầu
:
cũng như ngàu very muddyMưa xong nước sông đục ngầuAfterthe rain the river water was very muddy
+
cao hổ cốt
:
Tiger bone glue
+
unmarried
:
chưa kết hôn, chưa thành lập gia đình; ở vậy
+
rắc rối
:
complex; complicated; intricatetránh những sự rắc rốito avoid complications